--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ magnetic declination chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
bắp ngô
:
Maize ear, corncob
+
bàu
:
Pool, pond (in the fields)tát bàu bắt cáto scoop out water of pools for fishbàu sena lotus pool
+
clammy locust
:
cây bồ kết dính (cây có cành và hoa có nhựa dính)
+
dean martin
:
Ca sỹ nổi thiếng người Mỹ (1917-1995)
+
hiệu suất
:
productivity, output